note of hand

note of hand

A businessman signs a note of hand at a bank counter.

Định nghĩa

Danh từ: - Giấy hẹn trả nợ (kỳ phiếu): "note of hand" một văn bản cam kết bằng văn bản sẽ trả một số tiền cụ thể theo yêu cầu hoặc vào một thời điểm nhất định. Đây một loại công cụ nợ, thường được sử dụng trong giao dịch tài chính.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã phải đồng bảo lãnh kỳ phiếu của anh ấy tại ngân hàng.)
  • ( ấy đã một giấy hẹn trả nợ cam kết sẽ hoàn trả khoản vay trong vòng sáu tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to issue a note of hand": phát hành một kỳ phiếu.
    • The company issued a note of hand to secure short-term funding. (Công ty đã phát hành một kỳ phiếu để đảm bảo nguồn vốn ngắn hạn.)
  • "to hold someone's note of hand": nắm giữ kỳ phiếu của ai đó.
    • The bank holds his note of hand as collateral for the loan. (Ngân hàng nắm giữ kỳ phiếu của anh ta làm tài sản thế chấp cho khoản vay.)
Biến thể từ gần giống
  • Promissory note (danh từ): kỳ phiếu (một thuật ngữ pháp tài chính phổ biến hơn, đồng nghĩa với "note of hand").
    • He signed a promissory note to borrow $10,000. (Anh ấy đã một kỳ phiếu để vay 10.000 đô la.)
  • IOU (danh từ, viết tắt của "I owe you"): giấy nợ thân mật, ít trang trọng hơn.
    • She gave me an IOU for the money she borrowed. ( ấy đưa cho tôi một giấy nợ cho số tiền ấy đã mượn.)
Từ đồng nghĩa
  • Kỳ phiếu: một loại chứng từ giá ghi nhận cam kết trả nợ.
  • Giấy nhận nợ: văn bản xác nhận khoản nợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "note of hand". Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm bao gồm:
    • Sign a note of hand: kỳ phiếu.
    • Co-sign a note of hand: đồng bảo lãnh kỳ phiếu.
    • Repay a note of hand: hoàn trả kỳ phiếu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "note of hand". Tuy nhiên, cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp tài chính.